Buducnost Podgorica
Montenegro
Buducnost Podgorica Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Buducnost Podgorica ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Buducnost Podgorica là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica không ghi được bàn trong 46% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Buducnost Podgorica để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Buducnost Podgorica đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Buducnost Podgorica đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica tổng số bàn thắng mỗi trận 1.89 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 25% đối với Buducnost Podgorica tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Buducnost Podgorica tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Buducnost Podgorica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 11% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Buducnost Podgorica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Buducnost Podgorica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Buducnost Podgorica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Buducnost Podgorica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Buducnost Podgorica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Buducnost Podgorica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Buducnost Podgorica có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Buducnost Podgorica thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Buducnost Podgorica có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Buducnost Podgorica thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica có trung bình 0.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Buducnost Podgorica thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Buducnost Podgorica thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Buducnost Podgorica Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 6 | 8 | 61:36 | 25 | 72 | |
| 2 | 36 | 20 | 9 | 7 | 51:29 | 22 | 69 | |
| 3 | 36 | 13 | 12 | 11 | 44:36 | 8 | 51 | |
| 4 | 36 | 14 | 9 | 13 | 43:45 | -2 | 51 | |
| 5 | 36 | 13 | 9 | 14 | 36:35 | 1 | 48 | |
| 6 | 36 | 14 | 4 | 18 | 49:54 | -5 | 46 | |
| 7 | 36 | 12 | 10 | 14 | 36:46 | -10 | 46 | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | 38:48 | -10 | 41 | |
| 9 | 36 | 8 | 12 | 16 | 38:48 | -10 | 36 | |
| 10 | 36 | 9 | 8 | 19 | 30:49 | -19 | 35 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Buducnost Podgorica Biệt đội
No data for selected season